Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
遗属遺屬

yí shǔ

遗属 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 遗属 trong tiếng Việt

gia đình còn sống của người đã khuất

Tra từ liên quan