Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
一视同仁一視同仁

yī shì tóng rén

一视同仁 là gì?

Thành ngữTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 一视同仁 trong tiếng Việt

đối xử với mọi người một cách công bằng (thành ngữ); không phân biệt đối xử giữa người với người

Tra từ liên quan