异食癖
MỤC TỪ CHUYÊN SÂU
异食癖
chứng pica (y học)
Giản thể异食癖
Phồn thể異食癖
Số chữ Hán3 chữ
Cập nhật15/07/2026
Nguồn dữ liệuKho mở rộng