Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
异食癖異食癖

yì shí pǐ

异食癖 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 异食癖 trong tiếng Việt

chứng pica (y học)

Tra từ liên quan