以示警戒 yǐ shì jǐng jiè 以示警戒 là gì? Thành ngữTiêu chuẩn Nghĩa của từ 以示警戒 trong tiếng Việt để làm lời cảnh báo (thành ngữ) 🔊 Nghe phát âmTra từ liên quan