Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
以示警戒

yǐ shì jǐng jiè

以示警戒 là gì?

Thành ngữTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 以示警戒 trong tiếng Việt

để làm lời cảnh báo (thành ngữ)

Tra từ liên quan