Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng Trung5 công cụ chuyên sâu
VN
TRA TỪ THẬT DỄGõ chữ Hán, Pinyin hoặc tiếng Việt 你好 谢谢 学习 老师

Từ tiếng Trung theo Pinyin Y

Tra các từ tiếng Trung có Pinyin bắt đầu bằng chữ Y, kèm chữ Hán, nghĩa tiếng Việt, HSK và ví dụ.

9.517 từ sẵn sàng
一日为师,终身为父
yī rì wéi shī , zhōng shēn wéi fù

nghĩa đen: một ngày làm thầy, suốt đời làm cha (thành ngữ)

Thành ngữ
一日之计在于晨
yī rì zhī jì zài yú chén

lập kế hoạch cho một ngày từ buổi sáng sớm (thành ngữ); buổi sáng là thời gian vàng trong ngày

Thành ngữ
一日之雅
yī rì zhī yǎ

nghĩa đen: bạn một ngày (thành ngữ); nghĩa bóng: quen biết xã giao

Thành ngữ
仪容
yí róng

diện mạo

Cụm từ
易容
yì róng

thay đổi diện mạo

Cụm từ
易溶
yì róng

tan trong

Cụm từ
遗容
yí róng

diện mạo của người quá cố (đặc biệt trong việc viếng thăm); hình ảnh người quá cố

Cụm từ
以柔克刚
yǐ róu kè gāng

dùng nhu thắng cương (thành ngữ)

Thành ngữ
一如
yī rú

giống như

Cụm từ
易如反掌
yì rú fǎn zhǎng

dễ như trở bàn tay (thành ngữ); rất dễ; không tốn chút sức lực nào

Thành ngữ
易如翻掌
yì rú fān zhǎng

xem 易如反掌[yi4 ru2 fan3 zhang3]

Cụm từ
伊瑞克提翁庙
Yī ruì kè tí wēng miào

đền Erechteum, Athens

Cụm từ
一如既往
yī rú jì wǎng

(thành ngữ) giống như trước đây; như trước; tiếp tục như mọi khi

Thành ngữ
以弱胜强
yǐ ruò shèng qiáng

dùng yếu thắng mạnh (thành ngữ); chiến thắng từ vị thế yếu

Thành ngữ
一如所料
yī rú suǒ liào

đúng như dự đoán

Cụm từ
一如往常
yī rú wǎng cháng

như thường lệ

Cụm từ
译入语
yì rù yǔ

ngôn ngữ đích (cho việc dịch)

Cụm từ
以撒
Yǐ sā

Isaac (con trai của Abraham)

Cụm từ
依撒格
Yī sā gé

Issac (tên)

Cụm từ
伊塞克湖
Yī sāi kè Hú

Hồ Issyk Kul ở Kyrgyzstan

Cụm từ
以赛亚书
Yǐ sài yà shū

Sách Ê-sai

Cụm từ
伊萨卡
Yī sà kǎ

Ithaca, một hòn đảo Hy Lạp; Ithaca NY, nơi có Đại học Cornell 康奈爾|康奈尔[Kang1 nai4 er3]

Cụm từ
逸散
yì sàn

(khí, chất lỏng, độc tố, nhiệt, v.v.) thoát ra; tiêu tán

Cụm từ
一扫而光
yī sǎo ér guāng

quét sạch; làm sạch hoàn toàn

Cụm từ
一扫而空
yī sǎo ér kōng

quét sạch; dọn sạch

Cụm từ
依撒依亚
Yī sā yī yà

Isaiah (chuyển âm Công giáo)

Cụm từ
依撒意亚
Yī sā yì yà

Isaiah

Cụm từ
抑塞
yì sè

kìm nén; u uất

Cụm từ
以色列
Yǐ sè liè

Israel

Cụm từ
以色列人
Yǐ sè liè rén

người Israel; người Do Thái

Cụm từ