Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
伊萨卡伊薩卡

Yī sà kǎ

伊萨卡 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 伊萨卡 trong tiếng Việt

Ithaca, một hòn đảo Hy Lạp; Ithaca NY, nơi có Đại học Cornell 康奈爾|康奈尔[Kang1 nai4 er3]

Tra từ liên quan