Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
以撒

Yǐ sā

以撒 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 以撒 trong tiếng Việt

Isaac (con trai của Abraham)

Tra từ liên quan