Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
以色列

Yǐ sè liè

以色列 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 以色列 trong tiếng Việt

Israel

Tra từ liên quan