逸散 yì sàn 逸散 là gì? Cụm từTiêu chuẩn Nghĩa của từ 逸散 trong tiếng Việt (khí, chất lỏng, độc tố, nhiệt, v.v.) thoát ra; tiêu tán 🔊 Nghe phát âmTra từ liên quan