Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
逸散

yì sàn

逸散 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 逸散 trong tiếng Việt

(khí, chất lỏng, độc tố, nhiệt, v.v.) thoát ra; tiêu tán

Tra từ liên quan