Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng Trung5 công cụ chuyên sâu
VN
TRA TỪ THẬT DỄGõ chữ Hán, Pinyin hoặc tiếng Việt 你好 谢谢 学习 老师

Từ tiếng Trung theo Pinyin X

Tra các từ tiếng Trung có Pinyin bắt đầu bằng chữ X, kèm chữ Hán, nghĩa tiếng Việt, HSK và ví dụ.

7.174 từ sẵn sàng
徐光启
Xú Guāng qǐ

Từ Quang Khải (1562-1633), nhà nông học, thiên văn học và toán học triều Minh

Cụm từ
絮聒
xù guō

lời nói ồn ào; kể lể ầm ĩ

Cụm từ
许海峰
Xǔ Hǎi fēng

Hứa Hải Phong (1957-), xạ thủ Cộng hòa Nhân dân Trung Hoa, huy chương vàng súng ngắn 50m tại Olympic Los Angeles 1984

Cụm từ
续航
xù háng

(của máy bay, tàu, xe v.v.) tiếp tục hành trình mà không cần tiếp nhiên liệu; (của thiết bị điện tử, pin v.v.) hoạt động trước khi cần sạc lại

Cụm từ
嘘寒问暖
xū hán wèn nuǎn

hỏi han ân cần về sức khỏe của ai đó (thành ngữ); chiều chuộng

Thành ngữ
序号
xù hào

số thứ tự; số seri; số trình tự

Cụm từ
许和
xǔ hé

cho phép; chấp thuận

Cụm từ
须后
xū hòu

nước thơm dùng sau khi cạo râu

Cụm từ
须后水
xū hòu shuǐ

nước thơm dùng sau khi cạo râu

Cụm từ
虚怀若谷
xū huái ruò gǔ

khiêm tốn và rộng mở (thành ngữ); khiêm nhường và cởi mở

Thành ngữ
徐缓
xú huǎn

chậm; chậm chạp; một cách lười biếng; chậm lại

Cụm từ
虚幻
xū huàn

tưởng tượng; hư ảo

Cụm từ
虚谎
xū huǎng

giả dối

Cụm từ
徐汇区
Xú huì qū

quận Từ Huệ, trung tâm Thượng Hải

Cụm từ
许婚
xǔ hūn

đính hôn; gả hôn (con gái)

Cụm từ
虚火
xū huǒ

nội nhiệt do thể trạng kém (YHCT); uy tín của người khác mà mình vay mượn

Cụm từ
续集
xù jí

phần tiếp theo; tập tiếp theo (của loạt phim, v.v.)

Cụm từ
蓄积
xù jī

tích lũy; dự trữ

Cụm từ
续假
xù jià

nghỉ phép kéo dài; vắng mặt lâu

Cụm từ
虚假
xū jiǎ

giả dối; giả tạo; giả vờ

Cụm từ
许嫁
xǔ jià

cho phép kết hôn

Cụm từ
徐家汇
Xú jiā huì

Xujiahui, một khu vực ở 徐匯區|徐汇区[Xu2 hui4 qu1], quận Xuhui, trung tâm Thượng Hải

Cụm từ
续借
xù jiè

gia hạn mượn (ví dụ: gia hạn thư viện)

Cụm từ
虚警
xū jǐng

báo động sai

Cụm từ
虚惊
xū jīng

báo động giả; tin đồn hoảng sợ; LT:場|场[chang2]

Cụm từ
须鲸
xū jīng

cá voi tấm sừng hàm; Mysticeti

Cụm từ
叙旧
xù jiù

hồi tưởng; nói về thời xưa

Cụm từ
许久
xǔ jiǔ

một thời gian dài; rất lâu

Cụm từ
酗酒
xù jiǔ

uống rượu nhiều; say rượu; uống quá chén

Cụm từ
酗酒滋事
xù jiǔ zī shì

đánh nhau khi say; rượu vào gây sự

Cụm từ