Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
续集續集

xù jí

续集 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 续集 trong tiếng Việt

phần tiếp theo; tập tiếp theo (của loạt phim, v.v.)

Tra từ liên quan