Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
续借續借

xù jiè

续借 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 续借 trong tiếng Việt

gia hạn mượn (ví dụ: gia hạn thư viện)

Tra từ liên quan