Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
蓄积蓄積

xù jī

蓄积 là gì?

蓄积 [xù jī] có nghĩa là tích lũy; dự trữ.

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 蓄积 trong tiếng Việt

  1. tích lũy
  2. dự trữ

Cách đọc và ghi nhớ 蓄积

蓄积 được đọc là xù jī, gồm 2 chữ Hán và thuộc nhóm cụm từ. Nghĩa chính trong tiếng Việt là “tích lũy; dự trữ”.

Cập nhật nội dung gần nhất: .

Tra từ liên quan