蓄积 là gì?
蓄积 [xù jī] có nghĩa là tích lũy; dự trữ.
Nghĩa của từ 蓄积 trong tiếng Việt
- tích lũy
- dự trữ
Cách đọc và ghi nhớ 蓄积
蓄积 được đọc là xù jī, gồm 2 chữ Hán và thuộc nhóm cụm từ. Nghĩa chính trong tiếng Việt là “tích lũy; dự trữ”.
Cập nhật nội dung gần nhất: .