Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
序号序號

xù hào

序号 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 序号 trong tiếng Việt

số thứ tự; số seri; số trình tự

Tra từ liên quan