Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
须鲸鬚鯨

xū jīng

须鲸 là gì?

须鲸 [xū jīng] có nghĩa là cá voi tấm sừng hàm; Mysticeti.

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 须鲸 trong tiếng Việt

  1. cá voi tấm sừng hàm
  2. Mysticeti

Cách đọc và ghi nhớ 须鲸

须鲸 được đọc là xū jīng, gồm 2 chữ Hán và thuộc nhóm cụm từ. Nghĩa chính trong tiếng Việt là “cá voi tấm sừng hàm; Mysticeti”.

Cập nhật nội dung gần nhất: .

Tra từ liên quan