须鲸 là gì?
须鲸 [xū jīng] có nghĩa là cá voi tấm sừng hàm; Mysticeti.
Nghĩa của từ 须鲸 trong tiếng Việt
- cá voi tấm sừng hàm
- Mysticeti
Cách đọc và ghi nhớ 须鲸
须鲸 được đọc là xū jīng, gồm 2 chữ Hán và thuộc nhóm cụm từ. Nghĩa chính trong tiếng Việt là “cá voi tấm sừng hàm; Mysticeti”.
Cập nhật nội dung gần nhất: .