Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng Trung5 công cụ chuyên sâu
VN
TRA TỪ THẬT DỄGõ chữ Hán, Pinyin hoặc tiếng Việt 你好 谢谢 学习 老师

Từ tiếng Trung theo Pinyin X

Tra các từ tiếng Trung có Pinyin bắt đầu bằng chữ X, kèm chữ Hán, nghĩa tiếng Việt, HSK và ví dụ.

7.174 từ sẵn sàng
心有余悸
xīn yǒu yú jì

còn sợ hãi; dư âm lo âu sau chấn thương (thành ngữ)

Thành ngữ
心有余,力不足
xīn yǒu yú , lì bù zú

Lòng thì muốn, nhưng không đủ sức (thành ngữ từ Luận Ngữ).; Thực sự muốn làm, nhưng không có đủ nguồn lực.; Tinh thần muốn nhưng thể chất yếu

Thành ngữ
信誉
xìn yù

uy tín; danh tiếng; danh dự; tín nhiệm

Cụm từ
新余
Xīn yú

Thành phố cấp địa khu Tân Dư ở Giang Tây

Cụm từ
心愿
xīn yuàn

mong ước được ấp ủ; giấc mơ; khao khát; điều ước; khát vọng

Cụm từ
新园
Xīn yuán

Thị trấn Hsinyuan ở huyện Bình Đông 屏東縣|屏东县[Ping2 dong1 Xian4], Đài Loan

Cụm từ
新源
Xīn yuán

Huyện Tân Nguyên hoặc Künes nahiyisi thuộc Châu tự trị Kazakh Ili 伊犁哈薩克自治州|伊犁哈萨克自治州[Yi1 li2 Ha1 sa4 ke4 Zi4 zhi4 zhou1], Tân Cương

Cụm từ
心愿单
xīn yuàn dān

danh sách điều ước

Cụm từ
新元史
Xīn Yuán shǐ

Tân Nguyên sử, hoàn thành bởi Khả Thiệu Mân 柯劭忞[Ke1 Shao4 min2] năm 1920, đôi khi được liệt kê là một trong Nhị thập tứ sử 二十四史[Er4 shi2 si4 Shi3]

Cụm từ
新源县
Xīn yuán Xiàn

Huyện Tân Nguyên hoặc Künes nahiyisi thuộc Châu tự trị Kazakh Ili 伊犁哈薩克自治州|伊犁哈萨克自治州[Yi1 li2 Ha1 sa4 ke4 Zi4 zhi4 zhou1], Tân Cương

Cụm từ
新园乡
Xīn yuán xiāng

Thị trấn Hsinyuan ở huyện Bình Đông 屏東縣|屏东县[Ping2 dong1 Xian4], Đài Loan

Cụm từ
心猿意马
xīn yuán yì mǎ

nghĩa đen: lòng như khỉ nghịch, ý như ngựa phi (thành ngữ); nghĩa bóng: thất thường (mang tính chê bai); bồn chồn không yên; hiếu động; phiêu lưu và khó kiểm soát

Thành ngữ
新月
xīn yuè

trăng non; trăng lưỡi liềm

Cụm từ
新约
Xīn yuē

Tân Ước

Cụm từ
心悦诚服
xīn yuè chéng fú

vui vẻ chấp nhận; tâm phục khẩu phục (thành ngữ)

Thành ngữ
新约全书
Xīn yuē quán shū

Tân Ước

Cụm từ
心余力绌
xīn yú lì chù

xem 心有餘而力不足|心有余而力不足[xin1 you3 yu2 er2 li4 bu4 zu2]

Cụm từ
新余市
Xīn yú shì

Thành phố cấp địa khu Tân Dư ở Giang Tây

Cụm từ
心脏
xīn zàng

tim; LT:顆|颗[ke1],個|个[ge4]

Cụm từ
心脏病
xīn zàng bìng

bệnh tim

Cụm từ
心脏搭桥手术
xīn zàng dā qiáo shǒu shù

phẫu thuật bắc cầu động mạch vành

Cụm từ
心脏疾患
xīn zàng jí huàn

bệnh tim

Cụm từ
心脏收缩压
xīn zàng shōu suō yā

huyết áp tâm thu

Cụm từ
心脏舒张压
xīn zàng shū zhāng yā

huyết áp tâm trương

Cụm từ
心脏移殖
xīn zàng yí zhí

cấy ghép tim

Cụm từ
心脏杂音
xīn zàng zá yīn

tiếng thổi tim

Cụm từ
心脏骤停
xīn zàng zhòu tíng

ngừng tim

Cụm từ
新造
xīn zào

mới chế tạo

Cụm từ
信噪比
xìn zào bǐ

tỉ lệ tín hiệu trên nhiễu

Cụm từ
新造镇
Xīn zào zhèn

thị trấn Xinzao, Quảng Đông

Cụm từ