Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
心猿意马心猿意馬

xīn yuán yì mǎ

心猿意马 là gì?

Thành ngữTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 心猿意马 trong tiếng Việt

nghĩa đen: lòng như khỉ nghịch, ý như ngựa phi (thành ngữ); nghĩa bóng: thất thường (mang tính chê bai); bồn chồn không yên; hiếu động; phiêu lưu và khó kiểm soát

Tra từ liên quan