心愿单 là gì?
心愿单 [xīn yuàn dān] có nghĩa là danh sách điều ước.
Nghĩa của từ 心愿单 trong tiếng Việt
danh sách điều ước
Cách đọc và ghi nhớ 心愿单
心愿单 được đọc là xīn yuàn dān, gồm 3 chữ Hán và thuộc nhóm cụm từ. Nghĩa chính trong tiếng Việt là “danh sách điều ước”.
Cập nhật nội dung gần nhất: .