Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
心愿单心願單

xīn yuàn dān

心愿单 là gì?

心愿单 [xīn yuàn dān] có nghĩa là danh sách điều ước.

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 心愿单 trong tiếng Việt

danh sách điều ước

Cách đọc và ghi nhớ 心愿单

心愿单 được đọc là xīn yuàn dān, gồm 3 chữ Hán và thuộc nhóm cụm từ. Nghĩa chính trong tiếng Việt là “danh sách điều ước”.

Cập nhật nội dung gần nhất: .

Tra từ liên quan