Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng Trung5 công cụ chuyên sâu
VN
TRA TỪ THẬT DỄGõ chữ Hán, Pinyin hoặc tiếng Việt 你好 谢谢 学习 老师

Từ tiếng Trung theo Pinyin X

Tra các từ tiếng Trung có Pinyin bắt đầu bằng chữ X, kèm chữ Hán, nghĩa tiếng Việt, HSK và ví dụ.

7.174 từ sẵn sàng
新化市
Xīn huà shì

thành phố Tân Hóa ở Hồ Nam

Cụm từ
新华书店
Xīn huá Shū diàn

Nhà sách Tân Hoa, chuỗi nhà sách lớn nhất Trung Quốc

Cụm từ
新华网
Xīn huá Wǎng

Mạng Tân Hoa

Cụm từ
新化县
Xīn huà xiàn

huyện Tân Hóa ở Lâu Để 婁底|娄底[Lou2 di3], Hồ Nam

Cụm từ
新化镇
Xīn huà zhèn

thị trấn Tân Hóa ở huyện Đài Nam 台南縣|台南县[Tai2 nan2 xian4], Đài Loan

Cụm từ
新会
Xīn huì

quận và khu Tân Hội của thành phố Giang Môn 江門市|江门市, tỉnh Quảng Đông

Cụm từ
新会区
Xīn huì qū

khu Tân Hội của thành phố Giang Môn 江門市|江门市, tỉnh Quảng Đông

Cụm từ
新会市
Xīn huì shì

thành phố Tân Hội ở Quảng Đông

Cụm từ
新会县
Xīn huì xiàn

huyện Tân Hội ở Quảng Đông

Cụm từ
心灰意懒
xīn huī yì lǎn

nản lòng; chán nản

Cụm từ
心灰意冷
xīn huī yì lěng

nản lòng; chán nản

Cụm từ
新婚
xīn hūn

mới cưới

Cụm từ
新婚夫妇
xīn hūn fū fù

cặp đôi mới cưới; vợ chồng mới cưới

Cụm từ
新婚宴尔
xīn hūn yàn ěr

biến thể của 新婚燕爾|新婚燕尔[xin1 hun1 yan4 er3]

Cụm từ
新婚燕尔
xīn hūn yàn ěr

vợ chồng mới cưới

Cụm từ
薪火相传
xīn huǒ xiāng chuán

nghĩa đen ngọn lửa từ thanh củi đang cháy truyền sang những thanh khác (thành ngữ); nghĩa bóng (về kiến thức, kỹ năng, v.v.) được truyền từ thầy sang trò, từ thế hệ này sang thế…

Thành ngữ
悉尼
Xī ní

Sydney, thủ phủ của New South Wales, Úc

Cụm từ
细腻
xì nì

(da, v.v.) mịn màng; mượt mà; tinh tế; (biểu diễn, miêu tả, tay nghề v.v.) chi tiết tinh xảo; tinh tế; tỉ mỉ; công phu

Cụm từ
昔年
xī nián

những năm trước; những năm qua

Cụm từ
喜娘
xǐ niáng

phù dâu trưởng (cổ)

Cụm từ
犀鸟
xī niǎo

chim hồng hoàng

Cụm từ
西宁
Xī níng

Tây Ninh, thành phố cấp địa khu và là thủ phủ của tỉnh Thanh Hải 青海省[Qing1 hai3 sheng3] ở miền tây Trung Quốc

Cụm từ
西宁市
Xī níng shì

Tây Ninh, thành phố cấp địa khu và là thủ phủ của tỉnh Thanh Hải 青海省[Qing1 hai3 sheng3] ở miền tây Trung Quốc

Cụm từ
犀牛
xī niú

tê giác

Cụm từ
心急
xīn jí

lo lắng; nôn nóng

Cụm từ
心悸
xīn jì

đánh trống ngực

Cụm từ
心机
xīn jī

suy nghĩ; mưu kế

Cụm từ
心肌
xīn jī

cơ tim

Cụm từ
心计
xīn jì

mưu mô; khôn ngoan

Cụm từ
心迹
xīn jì

động cơ thực sự; cảm xúc thật sự

Cụm từ