Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
新婚宴尔新婚宴爾

xīn hūn yàn ěr

新婚宴尔 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 新婚宴尔 trong tiếng Việt

biến thể của 新婚燕爾|新婚燕尔[xin1 hun1 yan4 er3]

Tra từ liên quan