Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
细腻細膩

xì nì

细腻 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 细腻 trong tiếng Việt

(da, v.v.) mịn màng; mượt mà; tinh tế; (biểu diễn, miêu tả, tay nghề v.v.) chi tiết tinh xảo; tinh tế; tỉ mỉ; công phu

Tra từ liên quan