Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
心肌

xīn jī

心肌 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 心肌 trong tiếng Việt

cơ tim

Tra từ liên quan