新婚燕尔
MỤC TỪ CHUYÊN SÂU
新婚燕尔
vợ chồng mới cưới
Giản thể新婚燕尔
Phồn thể新婚燕爾
Số chữ Hán4 chữ
Cập nhật15/07/2026
Nguồn dữ liệuKho mở rộng