新婚燕尔新婚燕爾 xīn hūn yàn ěr 新婚燕尔 là gì? Cụm từTiêu chuẩn Nghĩa của từ 新婚燕尔 trong tiếng Việt vợ chồng mới cưới 🔊 Nghe phát âm↗ Chia sẻ từ nàyTra từ liên quan