Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
心机心機

xīn jī

心机 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 心机 trong tiếng Việt

suy nghĩ; mưu kế

Tra từ liên quan