Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng Trung5 công cụ chuyên sâu
VN
TRA TỪ THẬT DỄGõ chữ Hán, Pinyin hoặc tiếng Việt 你好 谢谢 学习 老师

Từ tiếng Trung theo Pinyin X

Tra các từ tiếng Trung có Pinyin bắt đầu bằng chữ X, kèm chữ Hán, nghĩa tiếng Việt, HSK và ví dụ.

7.174 từ sẵn sàng
行政区画
xíng zhèng qū huà

đơn vị hành chính (ví dụ: từ tỉnh đến huyện)

Cụm từ
行政区划图
xíng zhèng qū huà tú

bản đồ chính trị

Cụm từ
行政区域
xíng zhèng qū yù

khu vực hành chính

Cụm từ
行政员
xíng zhèng yuán

nhân viên hành chính

Cụm từ
行政院
Xíng zhèng yuàn

Hành chính viện, nhánh hành pháp của chính phủ theo hiến pháp của Trung Hoa Dân Quốc, sau đó là Đài Loan

Cụm từ
行政长官
xíng zhèng zhǎng guān

trưởng đặc khu; hành chính trưởng quan

Cụm từ
行政总厨
xíng zhèng zǒng chú

bếp trưởng điều hành

Cụm từ
形制
xíng zhì

hình thức; hình dạng; kết cấu; thiết kế

Cụm từ
形质
xíng zhì

hình thức; cấu trúc; thiết kế

Cụm từ
性质
xìng zhì

bản chất; đặc tính; LT:個|个[ge4]

Cụm từ
兴致
xìng zhì

tâm trạng; tinh thần; sự hứng thú

Cụm từ
行止
xíng zhǐ

cử chỉ; thái độ; hành vi; nơi ở; dấu vết

Cụm từ
兴致勃勃
xìng zhì bó bó

trở nên phấn chấn (thành ngữ); tinh thần cao độ; tràn đầy nhiệt huyết

Thành ngữ
性质命题
xìng zhì mìng tí

mệnh đề phán đoán (logic)

Cụm từ
性指向
xìng zhǐ xiàng

xu hướng tình dục

Cụm từ
行之有效
xíng zhī yǒu xiào

có hiệu quả (thành ngữ)

Thành ngữ
兴中会
Xīng zhōng huì

Hội Hưng Trung, được thành lập bởi Tôn Trung Sơn 孫中山|孙中山 năm 1894 tại Honolulu

Cụm từ
星洲日报
Xīng zhōu Rì bào

Tờ Sin Chew Daily, báo Malaysia

Cụm từ
形状
xíng zhuàng

hình dạng; hình dáng; LT:個|个[ge4]

Cụm từ
性状
xìng zhuàng

tính chất (tức là thuộc tính của cái gì đó); đặc điểm

Cụm từ
行状
xíng zhuàng

(văn học) bài điếu văn tóm tắt; kinh nghiệm trong quá khứ; hồ sơ quá khứ; tiếng Đài Loan đọc là [xing4 zhuang4]

Cụm từ
行装
xíng zhuāng

quần áo và đồ dùng khác được đóng gói để đi du lịch; hành lý; đồ đạc

Cụm từ
性子
xìng zi

tính khí

Cụm từ
星子
Xīng zǐ

huyện Xingzi ở Cửu Giang 九江, Giang Tây

Cụm từ
杏子
xìng zi

quả mơ

Cụm từ
星子县
Xīng zǐ xiàn

huyện Xingzi ở Cửu Giang 九江, Giang Tây

Cụm từ
行踪
xíng zōng

hành tung; mất dấu (của)

Cụm từ
行走
xíng zǒu

đi bộ

Cụm từ
星座
xīng zuò

chòm sao; cung hoàng đạo; LT:張|张[zhang1]

Cụm từ
星座运势
xīng zuò yùn shì

(tử vi phương Tây)

Cụm từ