Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
心灰意冷

xīn huī yì lěng

心灰意冷 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 心灰意冷 trong tiếng Việt

nản lòng; chán nản

Tra từ liên quan