Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
昔年

xī nián

昔年 là gì?

昔年 [xī nián] có nghĩa là những năm trước; những năm qua.

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 昔年 trong tiếng Việt

  1. những năm trước
  2. những năm qua

Cách đọc và ghi nhớ 昔年

昔年 được đọc là xī nián, gồm 2 chữ Hán và thuộc nhóm cụm từ. Nghĩa chính trong tiếng Việt là “những năm trước; những năm qua”.

Cập nhật nội dung gần nhất: .

Tra từ liên quan