Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng Trung5 công cụ chuyên sâu
VN
TRA TỪ THẬT DỄGõ chữ Hán, Pinyin hoặc tiếng Việt 你好 谢谢 学习 老师

Từ tiếng Trung theo Pinyin X

Tra các từ tiếng Trung có Pinyin bắt đầu bằng chữ X, kèm chữ Hán, nghĩa tiếng Việt, HSK và ví dụ.

7.174 từ sẵn sàng
形式发票
xíng shì fā piào

hóa đơn chiếu lệ

Cụm từ
刑事法庭
xíng shì fǎ tíng

tòa án hình sự

Cụm từ
刑事法院
xíng shì fǎ yuàn

tòa án hình sự

Cụm từ
醒世恒言
Xǐng shì Héng yán

"Tỉnh Thế Hằng Ngôn", tuyển tập truyện ngắn bạch thoại của Phùng Mộng Long 馮夢龍|冯梦龙[Feng2 Meng4 long2] xuất bản năm 1627

Cụm từ
形式化
xíng shì huà

sự chính thức hóa; được chính thức hóa

Cụm từ
刑事警察
xíng shì jǐng chá

cảnh sát hình sự; thành viên của cảnh sát hình sự

Cụm từ
刑事警察局
Xíng shì Jǐng chá jú

Cục Điều tra Hình sự

Cụm từ
刑事局
Xíng shì jú

Cục Điều tra Hình sự (CIB)

Cụm từ
刑事拘留
xíng shì jū liú

tạm giam hình sự; giam giữ hình sự

Cụm từ
行事历
xíng shì lì

lịch; lịch trình

Cụm từ
刑事审判庭
xíng shì shěn pàn tíng

tòa án hình sự

Cụm từ
刑事诉讼法
xíng shì sù sòng fǎ

tố tụng hình sự

Cụm từ
兴师问罪
xīng shī wèn zuì

phái quân trừng phạt; (nghĩa bóng) chỉ trích kịch liệt

Cụm từ
形势严峻
xíng shì yán jùn

đang trong tình trạng nghiêm trọng; tình hình căng thẳng

Cụm từ
行使职权
xíng shǐ zhí quán

thực thi quyền lực

Cụm từ
形式主义
xíng shì zhǔ yì

Chủ nghĩa hình thức (nghệ thuật)

Cụm từ
行尸走肉
xíng shī zǒu ròu

xác sống; zombie; người sống chỉ vì vật chất

Cụm từ
星术
xīng shù

chiêm tinh

Cụm từ
杏树
xìng shù

cây mơ

Cụm từ
行书
xíng shū

chữ hành; lối chữ bán hành (phong cách thư pháp Trung Quốc)

Cụm từ
行署
xíng shǔ

văn phòng hành chính

Cụm từ
兴衰
xīng shuāi

thịnh vượng và suy tàn (của một vương quốc); thăng trầm

Cụm từ
性熟存
xìng shú cún

sự thân mật tình dục

Cụm từ
形似
xíng sì

tương tự về hình dáng và diện mạo

Cụm từ
惺忪
xīng sōng

mắt mơ màng; (văn học) dao động; không quyết đoán; (văn học) tỉnh táo; ý thức; sáng suốt

Cụm từ
惺松
xīng sōng

biến thể của 惺忪[xing1 song1]

Cụm từ
刑诉法
xíng sù fǎ

tố tụng hình sự; viết tắt của 刑事訴訟法|刑事诉讼法

Viết tắt
型态
xíng tài

hình thức; hình dạng; loại; phong cách; mẫu

Cụm từ
形态
xíng tài

hình dạng; hình thức; mô hình; hình thái

Cụm từ
邢台
Xíng tái

Hình Đài, thành phố cấp địa khu ở Hà Bắc; cũng là huyện Hình Đài

Cụm từ