Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng Trung5 công cụ chuyên sâu
VN
TRA TỪ THẬT DỄGõ chữ Hán, Pinyin hoặc tiếng Việt 你好 谢谢 学习 老师

Từ tiếng Trung theo Pinyin X

Tra các từ tiếng Trung có Pinyin bắt đầu bằng chữ X, kèm chữ Hán, nghĩa tiếng Việt, HSK và ví dụ.

7.174 từ sẵn sàng
新古典主义
xīn gǔ diǎn zhǔ yì

chủ nghĩa tân cổ điển

Cụm từ
新规
xīn guī

quy tắc mới

Cụm từ
新贵
xīn guì

người mới giàu; người mới nổi; người mới được bổ nhiệm

Cụm từ
刑网
xíng wǎng

lưới pháp luật; cánh tay dài của pháp luật

Cụm từ
兴亡
xīng wáng

thịnh suy; trỗi dậy và sụp đổ

Cụm từ
兴旺
xīng wàng

thịnh vượng; phát đạt; phồn vinh; phát triển mạnh

Cụm từ
兴旺发达
xīng wàng fā dá

thịnh vượng và phát triển; hưng thịnh

Cụm từ
行万里路,读万卷书
xíng wàn lǐ lù , dú wàn juàn shū

Kiến thức đến từ sách vở và kinh nghiệm thế giới. (thành ngữ); Học hết sức và làm hết mình

Thành ngữ
行万里路胜读万卷书
xíng wàn lǐ lù shèng dú wàn juǎn shū

đi một vạn dặm hơn đọc một vạn quyển sách

Cụm từ
性玩物
xìng wán wù

đồ chơi tình dục; món đồ chơi tình dục

Cụm từ
兴味
xìng wèi

hứng thú; sở thích

Cụm từ
行为
xíng wéi

hành động; cách cư xử; hành vi; hoạt động

Cụm từ
行为数据
xíng wéi shù jù

dữ liệu hành vi (tiếp thị)

Cụm từ
行为准则
xíng wéi zhǔn zé

quy tắc ứng xử; tiêu chuẩn hành vi

Cụm từ
行为主义
xíng wéi zhǔ yì

chủ nghĩa hành vi

Cụm từ
兴文
Xīng wén

huyện Xingwen ở Yibin 宜賓|宜宾[Yi2 bin1], Tứ Xuyên

Cụm từ
行文
xíng wén

phong cách viết (trang trọng); gửi công văn chính thức

Cụm từ
兴文县
Xīng wén xiàn

huyện Xingwen ở Yibin 宜賓|宜宾[Yi2 bin1], Tứ Xuyên

Cụm từ
省悟
xǐng wù

tỉnh ngộ; tự nhận ra; hiểu ra; thấy rõ sự thật

Cụm từ
醒悟
xǐng wù

tỉnh ngộ; nhận ra sự thật; tỉnh ra; nhận thức thực tế

Cụm từ
性物恋
xìng wù liàn

ái vật (tình dục)

Cụm từ
幸喜
xìng xǐ

may mắn thay

Cụm từ
星系
xīng xì

xem 恆星系|恒星系[heng2 xing1 xi4]

Cụm từ
性腺
xìng xiàn

tuyến sinh dục; tuyến tình dục

Cụm từ
兴县
Xīng xiàn

huyện Hưng ở Lữ Lương 呂梁|吕梁[Lu:3 liang2], Sơn Tây 山西

Cụm từ
形像
xíng xiàng

hình dạng; hình ảnh

Cụm từ
形象
xíng xiàng

hình ảnh; hình tượng; LT:個|个[ge4]; hình dung; sinh động

Cụm từ
性向
xìng xiàng

năng khiếu; khuynh hướng; thiên hướng

Cụm từ
星相
xīng xiàng

chiêm tinh và tướng mạo

Cụm từ
星象
xīng xiàng

khía cạnh của thiên thể (dùng trong hàng hải và chiêm tinh)

Cụm từ