Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng Trung5 công cụ chuyên sâu
VN
TRA TỪ THẬT DỄGõ chữ Hán, Pinyin hoặc tiếng Việt 你好 谢谢 学习 老师

Từ tiếng Trung theo Pinyin X

Tra các từ tiếng Trung có Pinyin bắt đầu bằng chữ X, kèm chữ Hán, nghĩa tiếng Việt, HSK và ví dụ.

7.174 từ sẵn sàng
行板
xíng bǎn

andante; ở nhịp độ đi bộ

Cụm từ
性伴侣
xìng bàn lǚ

bạn tình dục

Cụm từ
杏鲍菇
xìng bào gū

nấm đùi gà (Pleurotus eryngii)

Cụm từ
形变
xíng biàn

biến dạng; uốn cong

Cụm từ
性变态
xìng biàn tài

biến thái tình dục; người biến thái tình dục

Cụm từ
星表
xīng biǎo

danh lục sao

Cụm từ
型别
xíng bié

kiểu (lập trình máy tính) (Đài Loan)

Cụm từ
性别
xìng bié

giới tính

Cụm từ
性别比
xìng bié bǐ

tỷ lệ giới tính

Cụm từ
性别角色
xìng bié jué sè

vai trò giới

Cụm từ
性别歧视
xìng bié qí shì

phân biệt giới tính

Cụm từ
性别认同障碍
xìng bié rèn tóng zhàng ài

rối loạn định dạng giới (GID); phiền muộn giới tính

Cụm từ
兴宾
Xīng bīn

quận Hưng Tân của thành phố Lai Tân 來賓市|来宾市[Lai2 bin1 shi4], Quảng Tây

Cụm từ
性病
xìng bìng

bệnh lây truyền qua đường tình dục; bệnh hoa liễu

Cụm từ
兴兵
xīng bīng

phái quân

Cụm từ
星冰乐
Xīng bīng lè

Frappuccino

Cụm từ
兴宾区
Xīng bīn qū

Khu Hưng Tân của thành phố Lai Tân 來賓市|来宾市[Lai2 bin1 shi4], Quảng Tây

Cụm từ
擤鼻涕
xǐng bí tì

hỉ mũi

Cụm từ
行波管
xíng bō guǎn

ống sóng chạy (điện tử)

Cụm từ
刑部
Xíng bù

Bộ Hình (thời Trung Quốc cổ đại)

Cụm từ
行不从径
xíng bù cóng jìng

nghĩa đen: không đi theo đường thẳng (thành ngữ); nghĩa bóng: tìm đường tắt để tiến bộ trong công việc hoặc học tập

Thành ngữ
行不改姓,坐不改名
xíng bù gǎi xìng , zuò bù gǎi míng

xem 行不更名,坐不改姓[xing2 bu4 geng1 ming2 , zuo4 bu4 gai3 xing4]

Cụm từ
行不更名,坐不改姓
xíng bù gēng míng , zuò bù gǎi xìng

tôi là chính mình và không xấu hổ về điều đó; tự hào về tên tuổi và hành động của mình

Cụm từ
行不顾言
xíng bù gù yán

nói một đằng làm một nẻo (thành ngữ)

Thành ngữ
行不通
xíng bu tōng

không hiệu quả; không đi đến đâu

Cụm từ
行不由径
xíng bù yóu jìng

nghĩa đen: không bao giờ đi đường tắt (thành ngữ); nghĩa bóng: ngay thẳng và chính trực

Thành ngữ
型材
xíng cái

khung định hình

Cụm từ
荇菜
xìng cài

cây bèo cái vàng (Nymphoides peltatum)

Cụm từ
行草
xíng cǎo

Hành Thảo

Cụm từ
省察
xǐng chá

kiểm tra; xem xét kỹ lưỡng (đặc biệt trong bối cảnh tự kiểm điểm)

Cụm từ