省察 là gì?
省察 [xǐng chá] có nghĩa là kiểm tra; xem xét kỹ lưỡng (đặc biệt trong bối cảnh tự kiểm điểm).
Nghĩa của từ 省察 trong tiếng Việt
- kiểm tra
- xem xét kỹ lưỡng (đặc biệt trong bối cảnh tự kiểm điểm)
Cách đọc và ghi nhớ 省察
省察 được đọc là xǐng chá, gồm 2 chữ Hán và thuộc nhóm cụm từ. Nghĩa chính trong tiếng Việt là “kiểm tra; xem xét kỹ lưỡng (đặc biệt trong bối cảnh tự kiểm điểm)”.
Cập nhật nội dung gần nhất: .