Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
省察

xǐng chá

省察 là gì?

省察 [xǐng chá] có nghĩa là kiểm tra; xem xét kỹ lưỡng (đặc biệt trong bối cảnh tự kiểm điểm).

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 省察 trong tiếng Việt

  1. kiểm tra
  2. xem xét kỹ lưỡng (đặc biệt trong bối cảnh tự kiểm điểm)

Cách đọc và ghi nhớ 省察

省察 được đọc là xǐng chá, gồm 2 chữ Hán và thuộc nhóm cụm từ. Nghĩa chính trong tiếng Việt là “kiểm tra; xem xét kỹ lưỡng (đặc biệt trong bối cảnh tự kiểm điểm)”.

Cập nhật nội dung gần nhất: .

Tra từ liên quan