Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
星表

xīng biǎo

星表 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 星表 trong tiếng Việt

danh lục sao

Tra từ liên quan