Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
性别比性別比

xìng bié bǐ

性别比 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 性别比 trong tiếng Việt

tỷ lệ giới tính

Tra từ liên quan