Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
性别歧视性別歧視

xìng bié qí shì

性别歧视 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 性别歧视 trong tiếng Việt

phân biệt giới tính

Tra từ liên quan