Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng Trung5 công cụ chuyên sâu
VN
TRA TỪ THẬT DỄGõ chữ Hán, Pinyin hoặc tiếng Việt 你好 谢谢 学习 老师

Từ tiếng Trung theo Pinyin X

Tra các từ tiếng Trung có Pinyin bắt đầu bằng chữ X, kèm chữ Hán, nghĩa tiếng Việt, HSK và ví dụ.

7.174 từ sẵn sàng
Xíng

họ [Xing2]; tên địa danh

Danh từ riêng
xǐng

tỉnh dậy; tỉnh táo; nhận ra; tỉnh rượu; tỉnh lại

Từ vựng
xíng

bình rượu cổ dài

Từ vựng
xíng

nồi canh; (cổ) đỉnh cúng tế có hai quai và nắp; biến thể cũ của 硎[xing2]

Từ vựng
xíng

bờ lò; ải; quan ải

Từ vựng
xíng

nước đường mạch nha; mật mía; nặng (mí mắt); mắt lờ đờ; uể oải; (bột, kẹo v.v.) mềm ra; trở nên mềm và dính

Từ vựng
xīng

ngựa (hoặc gia súc) màu đỏ; nâu đỏ

Từ vựng
性爱
xìng ài

tình dục; làm tình

Cụm từ
刑案
xíng àn

vụ án hình sự

Cụm từ
心甘
xīn gān

sẵn lòng; hài lòng

Cụm từ
心肝
xīn gān

cưng; (trong câu phủ định) trái tim; nhân tính

Cụm từ
新干
Xīn gàn

Huyện Tân Can ở Cát An 吉安[Ji2 an1], Giang Tây

Cụm từ
兴安
Xīng ān

huyện Hưng An ở Quế Lâm 桂林[Gui4 lin2], Quảng Tây; liên minh Hưng An, đơn vị hành chính cấp địa khu của Nội Mông; quận Hưng An của thành phố Hạc Cương 鶴崗|鹤岗[He4 gang3], Hắc Long…

Cụm từ
心肝宝贝
xīn gān bǎo bèi

cục cưng quý giá (thường chỉ con cái); người yêu

Cụm từ
新港
Xīn gǎng

Xingang hoặc Hsinkang, thị trấn ở huyện Gia Nghĩa 嘉義縣|嘉义县[Jia1 yi4 Xian4], phía tây Đài Loan

Cụm từ
新港乡
Xīn gǎng Xiāng

Xingang hoặc Hsinkang, thị trấn ở huyện Gia Nghĩa 嘉義縣|嘉义县[Jia1 yi4 Xian4], phía tây Đài Loan

Cụm từ
兴安盟
Xīng ān méng

minh Hưng An, đơn vị hành chính cấp địa khu của Nội Mông

Cụm từ
心甘情愿
xīn gān qíng yuàn

vui vẻ làm (thành ngữ); hoàn toàn vui vẻ để làm; rất sẵn lòng làm

Thành ngữ
兴安区
Xīng ān qū

quận Hưng An của thành phố Hạc Cảng 鶴崗|鹤岗[He4 gang3], Hắc Long Giang

Cụm từ
新干线
Xīn gàn xiàn

Shinkansen (tàu cao tốc Nhật Bản)

Cụm từ
新干县
Xīn gàn Xiàn

Huyện Tân Can ở Cát An 吉安[Ji2 an1], Giang Tây

Cụm từ
兴安县
Xīng ān xiàn

huyện Hưng An ở Quế Lâm 桂林[Gui4 lin2], Quảng Tây

Cụm từ
兴安运河
Xīng ān Yùn hé

tên gọi khác của Linh Khu 靈渠|灵渠[Ling2 qu2], kênh đào ở huyện Hưng An 興安|兴安[Xing1 an1], Quảng Tây

Cụm từ
新高
xīn gāo

mức cao mới

Cụm từ
心高气傲
xīn gāo qì ào

tự cao và kiêu ngạo

Cụm từ
行百里者半九十
xíng bǎi lǐ zhě bàn jiǔ shí

nghĩa đen: đi trăm dặm chỉ mới được nửa của hành trình trăm dặm (thành ngữ); nghĩa bóng: càng gần hoàn thành nhiệm vụ, càng khó khăn hơn; một nhiệm vụ chưa hoàn thành cho đến khi…

Thành ngữ
星巴克
Xīng bā kè

Starbucks, chuỗi cửa hàng cà phê Mỹ

Cụm từ
型板
xíng bǎn

bản mẫu

Cụm từ
性伴
xìng bàn

bạn tình dục

Cụm từ
兴办
xīng bàn

bắt đầu; tiến hành

Cụm từ