Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng Trung5 công cụ chuyên sâu
VN
TRA TỪ THẬT DỄGõ chữ Hán, Pinyin hoặc tiếng Việt 你好 谢谢 学习 老师

Từ tiếng Trung theo Pinyin W

Tra các từ tiếng Trung có Pinyin bắt đầu bằng chữ W, kèm chữ Hán, nghĩa tiếng Việt, HSK và ví dụ.

4.170 từ sẵn sàng
无锡县
Wú xī xiàn

huyện Vô Tích ở Giang Tô

Cụm từ
无锡新区
Wú xī xīn qū

khu mới Vô Tích của thành phố Vô Tích 無錫市|无锡市[Wu2 xi1 shi4], Giang Tô

Cụm từ
乌西亚
Wū xī yà

Uzziah (con của Joram)

Cụm từ
务虚
wù xū

thảo luận về nguyên tắc (trái ngược với vấn đề cụ thể)

Cụm từ
戊戌
wù xū

năm thứ ba mươi lăm can chi trong chu kỳ 60 năm, ví dụ: 1958 hoặc 2018

Cụm từ
无序
wú xù

mất trật tự; không đều; thiếu sự sắp xếp

Cụm từ
无需
wú xū

không cần thiết

Cụm từ
无须
wú xū

không cần; không bắt buộc; không nhất thiết

Cụm từ
武宣
Wǔ xuān

huyện Vũ Tuyên ở Lai Tân 來賓|来宾[Lai2 bin1], Quảng Tây

Cụm từ
武宣县
Wǔ xuān xiàn

huyện Vũ Tuyên ở Lai Tân 來賓|来宾[Lai2 bin1], Quảng Tây

Cụm từ
戊戌变法
Wù xū Biàn fǎ

Biến pháp Mậu Tuất (1898), nỗ lực cải cách triều Thanh thất bại

Cụm từ
武穴
Wǔ xué

Vũ Xuyên, thành phố cấp huyện ở Hoàng Cương 黃岡|黄冈[Huang2 gang1], Hồ Bắc

Cụm từ
武穴市
Wǔ xué shì

Vũ Xuyên, thành phố cấp huyện ở Hoàng Cương 黃岡|黄冈[Huang2 gang1], Hồ Bắc

Cụm từ
戊戌六君子
Wù xū Liù jūn zǐ

Sáu quân tử liệt sĩ của phong trào cải cách thất bại năm 1898, bị hành quyết sau đó, gồm: Tan Sitong 譚嗣同|谭嗣同[Tan2 Si4 tong2], Lin Xu 林旭[Lin2 Xu4], Yang Shenxiu 楊深秀|杨深秀[Yang2…

Cụm từ
五旬节
wǔ xún jié

Lễ Ngũ Tuần

Cụm từ
戊戌维新
Wù xū Wéi xīn

Biến pháp Mậu Tuất (1898), nỗ lực cải cách triều Thanh thất bại

Cụm từ
戊戌政变
Wù xū Zhèng biàn

cuộc đảo chính của Từ Hy Thái hậu 慈禧太后[Ci2 xi3 tai4 hou4] kết thúc nỗ lực cải cách triều Thanh năm 1898

Cụm từ
乌鸦
wū yā

con quạ; con quạ đen

Cụm từ
无牙
wú yá

không răng; (ví von) không có sức mạnh; không hiệu quả; yếu ớt

Cụm từ
午宴
wǔ yàn

tiệc trưa

Cụm từ
屋檐
wū yán

mái hiên; mái nhà (tức là gia đình)

Cụm từ
无烟
wú yān

không khói (ví dụ: môi trường)

Cụm từ
无言
wú yán

giữ im lặng; không có gì để nói

Cụm từ
无恙
wú yàng

sức khỏe tốt

Cụm từ
无氧
wú yǎng

kỵ khí

Cụm từ
舞阳
Wǔ yáng

huyện Vũ Dương ở Luohe 漯河[Luo4 he2], Hà Nam

Cụm từ
五氧化二钒
wǔ yǎng huà èr fán

Pentanoxide vanadi V2O5; anhydride vanadic

Cụm từ
乌泱乌泱
wū yāng wū yāng

số lượng lớn

Cụm từ
舞阳县
Wǔ yáng xiàn

huyện Vũ Dương ở Luohe 漯河[Luo4 he2], Hà Nam

Cụm từ
污言秽语
wū yán - huì yǔ

(thành ngữ) lời lẽ tục tĩu; lời nói bẩn thỉu

Thành ngữ