无需
không cần thiết
không cần thiết
无需 thường mang nghĩa “không cần thiết”; hồ sơ này cung cấp cách dùng nền để tra cứu nhanh và tiếp tục biên tập chuyên sâu.
Nội dung này được tổng hợp từ dữ liệu từ điển và mức độ phổ biến để giúp tra cứu nhanh. Các mục phân biệt từ dễ nhầm và lỗi người Việt chỉ xuất hiện sau khi được biên tập chắc chắn.
Ghi nhớ Hán tự 无需, pinyin và nghĩa cốt lõi trước; sau đó đối chiếu thêm ví dụ thực tế khi sử dụng.
Mỗi trường hợp được tách riêng theo đúng chức năng, vị trí, mẫu kết hợp và ví dụ.
Diễn tả hành động, quá trình hoặc trạng thái liên quan đến nghĩa của mục từ.
chủ ngữ + từchủ ngữ + phó từ + từtừ + tân ngữ/bổ ngữChọn đáp án để kiểm tra bạn đã hiểu đúng cách dùng hay chưa.
Nhấn vào từng từ để xem nghĩa, vị trí và ví dụ riêng.
không cần; không bắt buộc; không nhất thiết
›无双wú shuāngvô song; không gì sánh được; độc nhất
›无霜期wú shuāng qīthời kỳ không có sương giá
›无障碍wú zhàng àikhông rào cản; (đặc biệt) tiếp cận được (cho người khuyết tật)
›无非wú fēichỉ; không có gì khác
›无际wú jìvô hạn; rộng lớn không bờ bến
›无颌wú hékhông có hàm (cá nguyên thủy)
›无限期wú xiàn qīvô thời hạn; có thời gian không giới hạn
›Các từ có chứa những chữ trong mục từ này; từ bắt đầu bằng chữ đang tra được ưu tiên trước.