Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
无恙無恙

wú yàng

无恙 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 无恙 trong tiếng Việt

sức khỏe tốt

Tra từ liên quan