Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
武宣

Wǔ xuān

武宣 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 武宣 trong tiếng Việt

huyện Vũ Tuyên ở Lai Tân 來賓|来宾[Lai2 bin1], Quảng Tây

Tra từ liên quan