Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng Trung5 công cụ chuyên sâu
VN
TRA TỪ THẬT DỄGõ chữ Hán, Pinyin hoặc tiếng Việt 你好 谢谢 学习 老师

Từ tiếng Trung theo Pinyin T

Tra các từ tiếng Trung có Pinyin bắt đầu bằng chữ T, kèm chữ Hán, nghĩa tiếng Việt, HSK và ví dụ.

5.263 từ sẵn sàng
提交
tí jiāo

nộp (báo cáo v.v.); chuyển (vấn đề) cho ai đó

Cụm từ
踢脚板
tī jiǎo bǎn

ván chân tường; ván ốp chân tường

Cụm từ
踢脚线
tī jiǎo xiàn

ván ốp chân tường

Cụm từ
体积百分比
tǐ jī bǎi fēn bǐ

phần trăm theo thể tích

Cụm từ
体积单位
tǐ jī dān wèi

đơn vị thể tích

Cụm từ
题解
tí jiě

ghi chú; lời giải (cho bài tập)

Cụm từ
啼饥号寒
tí jī háo hán

đói khóc rét gào (thành ngữ); nghèo khổ thê thảm

Thành ngữ
体己钱
tī ji qián

tiền tiết kiệm riêng của thành viên gia đình gần gũi

Cụm từ
替角
tì jué

(sân khấu) người đóng thế

Cụm từ
鶗鴂
tí jué

chim tu hú diều lớn (Cuculus sparverioides)

Cụm từ
鶗鴃
tí jué

chim tu hú diều lớn (Cuculus sparverioides)

Cụm từ
替角儿
tì jué r

biến thể er hoá của 替角[ti4 jue2]

Cụm từ
提克里特
Tí kè lǐ tè

Tikrit

Cụm từ
啼哭
tí kū

khóc; kêu khóc

Cụm từ
题库
tí kù

ngân hàng câu hỏi (cho người ra đề hoặc học sinh chuẩn bị thi)

Cụm từ
提款
tí kuǎn

rút tiền; lấy tiền từ ngân hàng

Cụm từ
提款机
tí kuǎn jī

máy rút tiền tự động; ATM

Cụm từ
提款卡
tí kuǎn kǎ

thẻ ghi nợ; thẻ ATM

Cụm từ
提拉米苏
tí lā mǐ sū

bánh tiramisu (từ mượn)

Cụm từ
提篮
tí lán

cái giỏ

Cụm từ
提篮儿
tí lán r

cái giỏ

Cụm từ
涕泪交流
tì lèi jiāo liú

nước mắt nước mũi chảy ròng ròng (thành ngữ); khóc thảm thương

Thành ngữ
体例
tǐ lì

phong cách (văn học); hình thức

Cụm từ
体力
tǐ lì

sức mạnh thể chất; sức lực

Cụm từ
提炼
tí liàn

chiết xuất (quặng, khoáng sản, v.v.); tinh chế; làm tinh khiết; xử lý

Cụm từ
提梁
tí liáng

tay cầm dạng vòng

Cụm từ
体谅
tǐ liàng

thấu hiểu; cho phép (điều gì đó); thể hiện sự thông cảm; đánh giá cao

Cụm từ
体量
tǐ liàng

trọng lượng cơ thể; kích thước

Cụm từ
提列
tí liè

dự phòng (chống tổn thất); bút toán ghi sổ

Cụm từ
体力劳动
tǐ lì láo dòng

lao động chân tay

Cụm từ