提款卡 là gì?
提款卡 [tí kuǎn kǎ] có nghĩa là thẻ ghi nợ; thẻ ATM.
Nghĩa của từ 提款卡 trong tiếng Việt
- thẻ ghi nợ
- thẻ ATM
Cách đọc và ghi nhớ 提款卡
提款卡 được đọc là tí kuǎn kǎ, gồm 3 chữ Hán và thuộc nhóm cụm từ. Nghĩa chính trong tiếng Việt là “thẻ ghi nợ; thẻ ATM”.
Cập nhật nội dung gần nhất: .