Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
提款卡

tí kuǎn kǎ

提款卡 là gì?

提款卡 [tí kuǎn kǎ] có nghĩa là thẻ ghi nợ; thẻ ATM.

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 提款卡 trong tiếng Việt

  1. thẻ ghi nợ
  2. thẻ ATM

Cách đọc và ghi nhớ 提款卡

提款卡 được đọc là tí kuǎn kǎ, gồm 3 chữ Hán và thuộc nhóm cụm từ. Nghĩa chính trong tiếng Việt là “thẻ ghi nợ; thẻ ATM”.

Cập nhật nội dung gần nhất: .

Tra từ liên quan