Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
提炼提煉

tí liàn

提炼 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 提炼 trong tiếng Việt

chiết xuất (quặng, khoáng sản, v.v.); tinh chế; làm tinh khiết; xử lý

Tra từ liên quan