提炼
MỤC TỪ CHUYÊN SÂU
提炼
chiết xuất (quặng, khoáng sản, v.v.); tinh chế; làm tinh khiết; xử lý
Giản thể提炼
Phồn thể提煉
Số chữ Hán2 chữ
Cập nhật15/07/2026
Nguồn dữ liệuKho mở rộng