提炼提煉 tí liàn 提炼 là gì? Cụm từTiêu chuẩn Nghĩa của từ 提炼 trong tiếng Việt chiết xuất (quặng, khoáng sản, v.v.); tinh chế; làm tinh khiết; xử lý 🔊 Nghe phát âmTra từ liên quan