Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
啼饥号寒啼饑號寒

tí jī háo hán

啼饥号寒 là gì?

Thành ngữTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 啼饥号寒 trong tiếng Việt

đói khóc rét gào (thành ngữ); nghèo khổ thê thảm

Tra từ liên quan