啼饥号寒啼饑號寒 tí jī háo hán 啼饥号寒 là gì? Thành ngữTiêu chuẩn Nghĩa của từ 啼饥号寒 trong tiếng Việt đói khóc rét gào (thành ngữ); nghèo khổ thê thảm 🔊 Nghe phát âmTra từ liên quan