Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
提列

tí liè

提列 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 提列 trong tiếng Việt

dự phòng (chống tổn thất); bút toán ghi sổ

Tra từ liên quan