Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng Trung5 công cụ chuyên sâu
VN
TRA TỪ THẬT DỄGõ chữ Hán, Pinyin hoặc tiếng Việt 你好 谢谢 学习 老师

Từ tiếng Trung theo Pinyin T

Tra các từ tiếng Trung có Pinyin bắt đầu bằng chữ T, kèm chữ Hán, nghĩa tiếng Việt, HSK và ví dụ.

5.263 từ sẵn sàng
通道
tōng dào

kênh (truyền thông); đường thông; hành lang

Cụm từ
通道侗族自治县
Tōng dào Dòng zú Zì zhì xiàn

Huyện tự trị dân tộc Đồng Thông Đạo ở Hoài Hóa 懷化|怀化[Huai2 hua4], Hồ Nam

Cụm từ
通道县
Tōng dào xiàn

Huyện tự trị dân tộc Đồng Thông Đạo ở Hoài Hóa 懷化|怀化[Huai2 hua4], Hồ Nam

Cụm từ
同道者
tóng dào zhě

người đồng hành; người cùng chí hướng

Cụm từ
同道中人
tóng dào zhōng rén

tâm hồn đồng điệu

Cụm từ
同德
Tóng dé

huyện Tongde trong châu tự trị dân tộc Tạng Hải Nam 海南藏族自治州[Hai3 nan2 Zang4 zu2 Zi4 zhi4 zhou1], Thanh Hải

Cụm từ
同等
tóng děng

bằng với; có cùng đẳng cấp hoặc địa vị xã hội

Cụm từ
筒灯
tǒng dēng

đèn ống huỳnh quang hoặc đèn tuýp

Cụm từ
同德县
Tóng dé xiàn

huyện Tongde trong châu tự trị dân tộc Tạng Hải Nam 海南藏族自治州[Hai3 nan2 Zang4 zu2 Zi4 zhi4 zhou1], Thanh Hải

Cụm từ
通敌
tōng dí

cộng tác với kẻ địch

Cụm từ
痛点
tòng diǎn

điểm đau; điểm nhức nhối

Cụm từ
通电
tōng diàn

thiết lập mạch điện; điện khí hóa; bật điện; kết nối với lưới điện; điện tín mở

Cụm từ
通电话
tōng diàn huà

gọi điện thoại cho ai đó

Cụm từ
同调
tóng diào

cùng giọng; đồng ý với; đồng luân (bất biến của không gian tôpô trong toán học)

Cụm từ
通牒
tōng dié

công hàm ngoại giao

Cụm từ
痛定思痛
tòng dìng sī tòng

nghĩ về nỗi đau khi nỗi đau đã qua (thành ngữ); suy ngẫm về một trải nghiệm đau buồn

Thành ngữ
统独
tǒng dú

thống nhất và độc lập

Cụm từ
统读
tǒng dú

cách phát âm tiêu chuẩn (thống nhất) của một ký tự có nhiều cách đọc, theo quy định của Bộ Giáo dục Trung Quốc năm 1985

Cụm từ
通读
tōng dú

đọc xuyên suốt

Cụm từ
童儿
tóng ér

bé trai

Cụm từ
筒阀
tǒng fá

van ống lót

Cụm từ
同犯
tóng fàn

đồng phạm

Cụm từ
同房
tóng fáng

(vợ chồng) quan hệ tình dục; (văn học) ở chung phòng; cùng nhánh gia đình

Cụm từ
痛风
tòng fēng

bệnh gút

Cụm từ
通风
tōng fēng

thông thoáng; thông gió; tiết lộ thông tin

Cụm từ
通风管
tōng fēng guǎn

ống thông gió

Cụm từ
通风孔
tōng fēng kǒng

lỗ thông gió; cửa chớp

Cụm từ
通风口
tōng fēng kǒu

lỗ thông gió; cửa mở để thông gió

Cụm từ
同分异构
tóng fēn yì gòu

đồng phân (hóa học)

Cụm từ
同分异构体
tóng fēn yì gòu tǐ

chất đồng phân (hóa học)

Cụm từ