同等 tóng děng 同等 là gì? Cụm từTiêu chuẩn Nghĩa của từ 同等 trong tiếng Việt bằng vớicó cùng đẳng cấp hoặc địa vị xã hội 🔊 Nghe phát âm↗ Chia sẻ từ nàyTra từ liên quan