Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
同等

tóng děng

同等 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 同等 trong tiếng Việt

  1. bằng với
  2. có cùng đẳng cấp hoặc địa vị xã hội
Tra từ liên quan