Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
统独統獨

tǒng dú

统独 là gì?

统独 [tǒng dú] có nghĩa là thống nhất và độc lập.

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 统独 trong tiếng Việt

thống nhất và độc lập

Cách đọc và ghi nhớ 统独

统独 được đọc là tǒng dú, gồm 2 chữ Hán và thuộc nhóm cụm từ. Nghĩa chính trong tiếng Việt là “thống nhất và độc lập”.

Cập nhật nội dung gần nhất: .

Tra từ liên quan