Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
筒阀筒閥

tǒng fá

筒阀 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 筒阀 trong tiếng Việt

van ống lót

Tra từ liên quan