同调同調 tóng diào 同调 là gì? Cụm từTiêu chuẩn Nghĩa của từ 同调 trong tiếng Việt cùng giọng; đồng ý với; đồng luân (bất biến của không gian tôpô trong toán học) 🔊 Nghe phát âmTra từ liên quan