Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
同调同調

tóng diào

同调 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 同调 trong tiếng Việt

cùng giọng; đồng ý với; đồng luân (bất biến của không gian tôpô trong toán học)

Tra từ liên quan