Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
通道

tōng dào

通道 là gì?

通道 [tōng dào] có nghĩa là kênh (truyền thông); đường thông; hành lang.

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 通道 trong tiếng Việt

  1. kênh (truyền thông)
  2. đường thông
  3. hành lang

Cách đọc và ghi nhớ 通道

通道 được đọc là tōng dào, gồm 2 chữ Hán và thuộc nhóm cụm từ. Nghĩa chính trong tiếng Việt là “kênh (truyền thông); đường thông; hành lang”.

Cập nhật nội dung gần nhất: .

Tra từ liên quan